Pluto

--
Nam
Nữ
Xếp hạng
Điểm
Hồ sơ video
Đánh dấu
Hồ sơ
Đã đánh dấu trang
Teacher's ratings and number of ratings
The number of points for booking this teacher's lesson
Quốc tịch:
Giời tính:
Nghề nghiệp:
Thời k hóa biểu mở:
Graduation School:
Degree:
Certification:
Về tôi:
Tài liệu tham khảo
Chương trình giảng dạy
hanhan
2026-01-21 17:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Aria
2026-01-21 17:26
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Andy
2026-01-21 16:56
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
jessie1129
2026-01-20 18:26
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Max
2026-01-20 17:26
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Yangyang
2026-01-20 16:45
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Miho
2026-01-19 19:56
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Max
2026-01-19 18:57
Lesson 21 Progress Test 非常非常非常非常非常非常非常非常非常棒的单词:this/ðɪs/ Playpron. 这个that/ðæt/ Playpron. 那个these/ðiːz/ Playpron. 这些those/ðəʊz/ Playpron. 那些forest/ˈfɒrɪst/ Playn. 森林insect/ˈɪnsekt/ Playn. 昆虫cushion/ˈkʊʃn/ Playn. 垫子;坐垫chocolate/ˈtʃɒklət/ Playn. 巧克力pizza/ˈpiːtsə/ Playn. 比萨饼学习内容:课文:Sam: Is it your schoolbag?Sam: 这是你的书包吗?Annie: No, it isn't. It's not my schoolbag.Annie: 不,不是。这不是我的书包。Annie: What do you have?Annie: 你有什么?Sam: I have some cheese. The cheese is yucky.Sam: 我有些奶酪。这奶酪很难吃。Annie: What are these?Annie: 这些是什么?Sam: These are clean bowls.Sam: 这些是干净的碗。Annie: What are those?Annie: 那些是什么?Sam: Those are dirty spoons.Sam: 那些是脏的勺子。Annie: What can you do?Annie: 你能做什么?Lucy: I can sing.Lucy: 我会唱歌。Annie: What are you doing?Annie: 你在做什么?Sam: I am playing games.Sam: 我在玩游戏。预习其他内容
felix
2026-01-19 17:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Max
2026-01-19 17:26
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

Xem giáo viên khác

Thông tin

Chia sẻ lớp học

Mời bạn bè đến học cùng QQEnglish để nhận thêm 300 điểm vào tại khoản.