Chernozem

--
Nam
Nữ
Xếp hạng
Điểm
Hồ sơ video
Đánh dấu
Hồ sơ
Đã đánh dấu trang
Teacher's ratings and number of ratings
The number of points for booking this teacher's lesson
Quốc tịch:
Giời tính:
Nghề nghiệp:
Thời k hóa biểu mở:
Graduation School:
Degree:
Certification:
Về tôi:
Tài liệu tham khảo
Chương trình giảng dạy
Harvey
2026-04-21 17:57
Chernozem
Is that your school uniform?
那是你的校服吗?
Chernozem
What are you eating?
你在吃什么?
Chernozem
Fish Tofu
鱼豆腐
Chernozem
Salty
咸的
Chernozem
What's the taste like?







味道怎么样?



Chernozem
Cutlery
餐具
Chernozem
I am from China.
我来自中国。
Chernozem
I am Asian.
我是亚洲人。
Chernozem
knife - a thing used for cutting


——
用来切食物的东西。
Chernozem
fork - a thing with a pointy top and a handle
叉子——一种有尖头和把手的






















chopsticks
- two sticks with the same size used for eating


筷子-两



大小
相同的
Ryo
2026-04-21 11:56
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Ryo
2026-04-21 11:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Royi
2026-04-20 19:56
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Ehsan
2026-04-19 21:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
TODA
2026-04-18 12:39
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Molly
2026-04-18 10:27
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Ryo
2026-04-18 02:46
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Ryo
2026-04-18 02:46
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.
Kate
2026-04-17 18:57
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

Xem giáo viên khác

Thông tin

Chia sẻ lớp học

Mời bạn bè đến học cùng QQEnglish để nhận thêm 300 điểm vào tại khoản.