
-
Hao
2026-10-07 20:25
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
ERIC
2026-10-07 18:56
Lesson 1 Ready to Learn单词:spring/sprɪŋ/ Playn. 春天summer/ˈsʌmər/ Playn. 夏天fall/fɔːl/ Playn. 秋天winter/ˈwɪntər/ Playn. 冬天warm/wɔrm/ Playadj. 温暖的hot/hɑt/ Playadj. 炎热的cool/kuːl/ Playadj. 凉爽的cold/koʊld/ Playadj. 寒冷的favorite/ˈfeɪvərɪt/ Playadj. 最喜欢的学习内容:课文:Sam: What's your favorite season?Sam: 你最喜欢的季节是什么?Annie: My favorite season is spring.Annie: 我最喜欢的季节是春天。Sam: Is it hot in spring?Sam: 春天热吗?Annie: No, it's warm.Annie: 不热,春天很暖和。Song: The Four Seasons预习其他内容

-
tangtang
2026-10-07 16:59
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
jack
2026-10-06 23:06
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
jack
2026-10-06 23:06
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
jack
2026-10-06 23:06
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
Tayga
2026-10-06 22:30
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
George
2026-10-06 19:25
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
jie jie
2026-10-06 18:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.

-
Hao
2026-10-05 19:55
Người dùng không tiếp nhận nhận xét bằng văn bản.